Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

정치

jeongchi

정치가 · 정치를

chính trị

Ví dụ

저는 정치에 별로 관심이 없어요.

Mình không quan tâm lắm đến chính trị.

Thành phần từ

정 cai trị치 trị, quản lý

Nghĩa đen là "cai quản và trị". Hán Việt: chính trị — giống hệt tiếng Việt.