Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

국제적

gukjejeok [국쩨적]

국제적인 (+noun) · 국제적으로 · 국제적 (+noun)

mang tính quốc tế, toàn cầu

Ví dụ

그 가수는 국제적으로 유명해졌어요.

Ca sĩ đó đã trở nên nổi tiếng trên toàn thế giới.

Thành phần từ

국 nước제 giữa적 tính, thuộc về

Hán Việt: quốc tế (+ -적 "tính") — "mang tính quốc tế".

Bạn nên biết

Phát âm là [국쩨적].