국제적인 (+noun) · 국제적으로 · 국제적 (+noun)
mang tính quốc tế, toàn cầu
Ví dụ
그 가수는 국제적으로 유명해졌어요.
Ca sĩ đó đã trở nên nổi tiếng trên toàn thế giới.
Thành phần từ
국 nước+제 giữa+적 tính, thuộc về
Hán Việt: quốc tế (+ -적 "tính") — "mang tính quốc tế".
Bạn nên biết
Phát âm là [국쩨적].
Từ liên quan