Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

연장하다

yeonjanghada

연장해요 · 연장했어요 · 연장할 거예요 · 연장하세요

gia hạn, kéo dài

Ví dụ

학생 비자를 1년 더 연장했어요.

Mình đã gia hạn visa du học thêm 1 năm.

Thành phần từ

연 kéo dài장 dài

Nghĩa đen là "kéo dài ra". Hán Việt: diên trường ("diên" như trong "diên trì").

Bạn nên biết

Cụm hay gặp: 비자를 연장하다, 기간을 연장하다, 계약을 연장하다 (gia hạn hợp đồng).