며느리가 · 며느리를
con dâu
Ví dụ
그 집 며느리는 시부모님께 아주 잘해요.
Con dâu nhà đó đối xử với bố mẹ chồng rất tốt.
Thành phần từ
Đi cặp với 사위 "con rể"; 며느리 gọi bố mẹ chồng là 시부모님.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
며느리가 · 며느리를
con dâu
Ví dụ
그 집 며느리는 시부모님께 아주 잘해요.
Con dâu nhà đó đối xử với bố mẹ chồng rất tốt.
Thành phần từ
Đi cặp với 사위 "con rể"; 며느리 gọi bố mẹ chồng là 시부모님.