Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3thán từ

헉

heok

헉! (sudden gasp) · 헉헉 = panting

hự!, chết rồi!, ôi không (bất ngờ, giật mình)

Ví dụ

헉, 지갑을 집에 두고 왔어요!

Chết rồi, tôi để quên ví ở nhà!

Thành phần từ

Từ tượng thanh bắt chước tiếng hít mạnh. Lặp lại 헉헉 là tiếng thở hổn hển.

Bạn nên biết

Thân mật và rất hay dùng khi nhắn tin. 헉 là phản ứng giật mình nhanh; 헐 là sững sờ không tin nổi.