화나요 · 화났어요 · 화날 거예요 · 화나는 (+noun)
nổi giận, tức giận
Ví dụ
동생이 제 물건을 망가뜨려서 화났어요.
Em mình làm hỏng đồ của mình nên mình tức lắm.
Thành phần từ
화 lửa
Nghĩa đen là "lửa bốc ra": cơn giận được ví như ngọn lửa bùng lên. Hán Việt: hỏa — như "nổi hỏa".
Bạn nên biết
화나다 là cảm thấy giận; 화를 내다 (화내다) là trút giận lên ai đó.
Từ liên quan