Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

화나다

hwanada

화나요 · 화났어요 · 화날 거예요 · 화나는 (+noun)

nổi giận, tức giận

Ví dụ

동생이 제 물건을 망가뜨려서 화났어요.

Em mình làm hỏng đồ của mình nên mình tức lắm.

Thành phần từ

화 lửa

Nghĩa đen là "lửa bốc ra": cơn giận được ví như ngọn lửa bùng lên. Hán Việt: hỏa — như "nổi hỏa".

Bạn nên biết

화나다 là cảm thấy giận; 화를 내다 (화내다) là trút giận lên ai đó.