저절로 + verb: 저절로 열려요
tự nhiên, tự động, tự nó
Ví dụ
바람이 불어서 문이 저절로 열렸어요.
Gió thổi làm cửa tự mở ra.
Thành phần từ
Dạng rút gọn 절로 cũng cùng nghĩa; hãy nghĩ 저 "tự mình" — việc tự xảy ra.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
저절로 + verb: 저절로 열려요
tự nhiên, tự động, tự nó
Ví dụ
바람이 불어서 문이 저절로 열렸어요.
Gió thổi làm cửa tự mở ra.
Thành phần từ
Dạng rút gọn 절로 cũng cùng nghĩa; hãy nghĩ 저 "tự mình" — việc tự xảy ra.
Từ liên quan