Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

경제

gyeongje

경제가 · 경제를

kinh tế, kinh tế học

Ví dụ

요즘 경제가 어려워서 다들 돈을 아껴요.

Dạo này kinh tế khó khăn nên ai cũng tiết kiệm tiền.

Thành phần từ

경 trị, kinh luân제 cứu giúp

Rút gọn từ một cụm cổ, "kinh bang tế thế / kinh thế tế dân" — trị đời, cứu dân. Hán Việt: kinh tế — giống hệt tiếng Việt.