경제가 · 경제를
kinh tế, kinh tế học
Ví dụ
요즘 경제가 어려워서 다들 돈을 아껴요.
Dạo này kinh tế khó khăn nên ai cũng tiết kiệm tiền.
Thành phần từ
경 trị, kinh luân+제 cứu giúp
Rút gọn từ một cụm cổ, "kinh bang tế thế / kinh thế tế dân" — trị đời, cứu dân. Hán Việt: kinh tế — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan