Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

내과

naegwa [내꽈]

내과가 · 내과를

khoa nội, phòng khám nội

Ví dụ

배가 계속 아프면 내과에 가 보세요.

Nếu cứ đau bụng mãi thì hãy đi khám khoa nội.

Thành phần từ

내 trong과 khoa

-과 = khoa (trong y tế): 내과, 외과, 안과, 소아과. Hán Việt: nội khoa — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [내꽈] — 과 trong tên khoa thường bị căng hóa.