Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

도입하다

doipada [도이파다]

도입해요 · 도입했어요 · 도입할 거예요 · 도입하세요

đưa vào, áp dụng (chế độ, công nghệ)

Ví dụ

우리 회사는 올해 재택근무를 도입했어요.

Năm nay công ty mình đã áp dụng làm việc tại nhà.

Thành phần từ

도 dẫn입 vào

Nghĩa đen là "dẫn vào". Hán Việt: đạo nhập (tiếng Việt nói "đưa vào, áp dụng").

Bạn nên biết

Phát âm là [도이파다]: ㅂ + ㅎ thành ㅍ.