Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

포기

pogi

포기가 · 포기를

sự từ bỏ, bỏ cuộc

Ví dụ

공부가 힘들어도 중간에 포기하지 마세요.

Dù việc học có vất vả cũng đừng bỏ cuộc giữa chừng nhé.

Thành phần từ

포 ném기 vứt bỏ

Hán Việt: phao khí — nghĩa đen là "vứt đi và bỏ đi" (như "phao phí", "vứt bỏ").

Bạn nên biết

Một từ thuần Hàn khác là 포기 dùng để đếm cây rau như bắp cải: 배추 한 포기.