포기가 · 포기를
sự từ bỏ, bỏ cuộc
Ví dụ
공부가 힘들어도 중간에 포기하지 마세요.
Dù việc học có vất vả cũng đừng bỏ cuộc giữa chừng nhé.
Thành phần từ
포 ném+기 vứt bỏ
Hán Việt: phao khí — nghĩa đen là "vứt đi và bỏ đi" (như "phao phí", "vứt bỏ").
Bạn nên biết
Một từ thuần Hàn khác là 포기 dùng để đếm cây rau như bắp cải: 배추 한 포기.
Từ liên quan