Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

개발

gaebal

개발이 · 개발을

sự phát triển, khai thác (đất đai, sản phẩm, công nghệ)

Ví dụ

새 약의 개발에는 시간이 오래 걸려요.

Việc phát triển một loại thuốc mới mất rất nhiều thời gian.

Thành phần từ

개 mở발 phát ra

Nghĩa đen là "mở ra và đưa ra". Hán Việt: khai phát (gần với "khai thác", "khai phá").

Bạn nên biết

개발 là chủ động tạo ra, xây dựng cái gì đó; 발전 là sự tiến bộ đạt được.