개발이 · 개발을
sự phát triển, khai thác (đất đai, sản phẩm, công nghệ)
Ví dụ
새 약의 개발에는 시간이 오래 걸려요.
Việc phát triển một loại thuốc mới mất rất nhiều thời gian.
Thành phần từ
개 mở+발 phát ra
Nghĩa đen là "mở ra và đưa ra". Hán Việt: khai phát (gần với "khai thác", "khai phá").
Bạn nên biết
개발 là chủ động tạo ra, xây dựng cái gì đó; 발전 là sự tiến bộ đạt được.