Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

향하다

hyanghada

향해요 · 향했어요 · 향할 거예요 · 향하세요

hướng tới, đi về phía; quay về phía

Ví dụ

우리는 아침 일찍 부산으로 향했어요.

Sáng sớm tụi mình đã lên đường đi Busan.

Thành phần từ

향 hướng về

Hán Việt: hướng — như trong 방향 (phương hướng).

Bạn nên biết

N을/를 향해 nghĩa là "hướng về N": 꿈을 향해 "hướng tới ước mơ".