향해요 · 향했어요 · 향할 거예요 · 향하세요
hướng tới, đi về phía; quay về phía
Ví dụ
우리는 아침 일찍 부산으로 향했어요.
Sáng sớm tụi mình đã lên đường đi Busan.
Thành phần từ
향 hướng về
Hán Việt: hướng — như trong 방향 (phương hướng).
Bạn nên biết
N을/를 향해 nghĩa là "hướng về N": 꿈을 향해 "hướng tới ước mơ".
Từ liên quan