Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

세련되다

seryeondoeda

세련돼요 · 세련됐어요 · 세련된 (+noun)

sành điệu, tinh tế, thanh lịch

Ví dụ

새로 생긴 카페는 인테리어가 정말 세련됐어요.

Quán cà phê mới mở có nội thất thật sự rất tinh tế.

Thành phần từ

세 rửa련 luyện

Nghĩa đen là "rửa và luyện" — trau chuốt cho đến khi thanh lịch. Hán Việt: tẩy luyện.