세련돼요 · 세련됐어요 · 세련된 (+noun)
sành điệu, tinh tế, thanh lịch
Ví dụ
새로 생긴 카페는 인테리어가 정말 세련됐어요.
Quán cà phê mới mở có nội thất thật sự rất tinh tế.
Thành phần từ
세 rửa+련 luyện
Nghĩa đen là "rửa và luyện" — trau chuốt cho đến khi thanh lịch. Hán Việt: tẩy luyện.
Từ liên quan