화제가 · 화제를
chủ đề bàn tán, đề tài nóng
Ví dụ
요즘 그 영화가 인터넷에서 화제예요.
Dạo này bộ phim đó đang là chủ đề nóng trên mạng.
Thành phần từ
화 lời nói+제 đề tài
Hán Việt: thoại đề — nghĩa đen là "đề tài nói chuyện".
Bạn nên biết
화제가 되다 là "trở thành chủ đề nóng"; 화제를 바꾸다 là "đổi chủ đề".
Từ liên quan