Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

화제

hwaje

화제가 · 화제를

chủ đề bàn tán, đề tài nóng

Ví dụ

요즘 그 영화가 인터넷에서 화제예요.

Dạo này bộ phim đó đang là chủ đề nóng trên mạng.

Thành phần từ

화 lời nói제 đề tài

Hán Việt: thoại đề — nghĩa đen là "đề tài nói chuyện".

Bạn nên biết

화제가 되다 là "trở thành chủ đề nóng"; 화제를 바꾸다 là "đổi chủ đề".