Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

운영하다

unyeonghada [우녕하다]

운영해요 · 운영했어요 · 운영할 거예요 · 운영하세요

điều hành, vận hành, kinh doanh

Ví dụ

부모님은 작은 식당을 운영하세요.

Bố mẹ mình kinh doanh một quán ăn nhỏ.

Thành phần từ

운 vận chuyển영 kinh doanh

Nghĩa đen là "chuyển động và kinh doanh" — giữ cho thứ gì đó hoạt động. Hán Việt: vận doanh (tiếng Việt thường nói "vận hành").