운영해요 · 운영했어요 · 운영할 거예요 · 운영하세요
điều hành, vận hành, kinh doanh
Ví dụ
부모님은 작은 식당을 운영하세요.
Bố mẹ mình kinh doanh một quán ăn nhỏ.
Thành phần từ
운 vận chuyển+영 kinh doanh
Nghĩa đen là "chuyển động và kinh doanh" — giữ cho thứ gì đó hoạt động. Hán Việt: vận doanh (tiếng Việt thường nói "vận hành").