평등해요 · 평등했어요 · 평등한 (+noun)
bình đẳng
Ví dụ
모든 사람은 법 앞에서 평등합니다.
Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.
Thành phần từ
평 bằng phẳng+등 bậc, hạng
Hán Việt: bình đẳng — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
평등해요 · 평등했어요 · 평등한 (+noun)
bình đẳng
Ví dụ
모든 사람은 법 앞에서 평등합니다.
Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.
Thành phần từ
Hán Việt: bình đẳng — giống hệt tiếng Việt.