독립해요 · 독립했어요 · 독립할 거예요 · 독립하세요
độc lập, tự lập; ra ở riêng (khỏi bố mẹ)
Ví dụ
저는 스무 살에 부모님한테서 독립했어요.
Mình ra ở riêng, tự lập từ năm hai mươi tuổi.
Thành phần từ
독 một mình+립 đứng
Hán Việt: độc lập — nghĩa đen là "tự đứng một mình".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
독립해요 · 독립했어요 · 독립할 거예요 · 독립하세요
độc lập, tự lập; ra ở riêng (khỏi bố mẹ)
Ví dụ
저는 스무 살에 부모님한테서 독립했어요.
Mình ra ở riêng, tự lập từ năm hai mươi tuổi.
Thành phần từ
Hán Việt: độc lập — nghĩa đen là "tự đứng một mình".