Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

독립하다

dongnipada [동니파다]

독립해요 · 독립했어요 · 독립할 거예요 · 독립하세요

độc lập, tự lập; ra ở riêng (khỏi bố mẹ)

Ví dụ

저는 스무 살에 부모님한테서 독립했어요.

Mình ra ở riêng, tự lập từ năm hai mươi tuổi.

Thành phần từ

독 một mình립 đứng

Hán Việt: độc lập — nghĩa đen là "tự đứng một mình".