보존이 · 보존을
sự bảo tồn, gìn giữ
Ví dụ
문화재 보존을 위해서 사진 촬영이 금지되어 있습니다.
Để bảo tồn di sản văn hóa, việc chụp ảnh bị cấm.
Thành phần từ
보 bảo vệ+존 tồn tại, giữ
Hán Việt: bảo tồn — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Với tệp trên máy tính thì dùng 저장 (lưu), không dùng 보존.
Từ liên quan