Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

보존

bojon

보존이 · 보존을

sự bảo tồn, gìn giữ

Ví dụ

문화재 보존을 위해서 사진 촬영이 금지되어 있습니다.

Để bảo tồn di sản văn hóa, việc chụp ảnh bị cấm.

Thành phần từ

보 bảo vệ존 tồn tại, giữ

Hán Việt: bảo tồn — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Với tệp trên máy tính thì dùng 저장 (lưu), không dùng 보존.