금지해요 · 금지했어요 · 금지할 거예요 · 금지하세요
cấm, nghiêm cấm
Ví dụ
정부는 공원에서 담배 피우는 것을 금지했습니다.
Chính phủ đã cấm hút thuốc trong công viên.
Thành phần từ
금 cấm+지 dừng
Nghĩa đen là "cấm và ngăn". Hán Việt: cấm chỉ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
금지해요 · 금지했어요 · 금지할 거예요 · 금지하세요
cấm, nghiêm cấm
Ví dụ
정부는 공원에서 담배 피우는 것을 금지했습니다.
Chính phủ đã cấm hút thuốc trong công viên.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cấm và ngăn". Hán Việt: cấm chỉ.
Từ liên quan