Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

금지하다

geumjihada

금지해요 · 금지했어요 · 금지할 거예요 · 금지하세요

cấm, nghiêm cấm

Ví dụ

정부는 공원에서 담배 피우는 것을 금지했습니다.

Chính phủ đã cấm hút thuốc trong công viên.

Thành phần từ

금 cấm지 dừng

Nghĩa đen là "cấm và ngăn". Hán Việt: cấm chỉ.