Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

포기하다

pogihada

포기해요 · 포기했어요 · 포기할 거예요 · 포기하지 마세요

từ bỏ, bỏ cuộc

Ví dụ

아무리 힘들어도 꿈을 포기하지 마세요.

Dù vất vả đến đâu cũng đừng từ bỏ ước mơ.

Thành phần từ

포 ném기 vứt bỏ

Nghĩa đen là "ném đi và vứt bỏ". Hán Việt: phao khí.

Bạn nên biết

포기하지 마! "Đừng bỏ cuộc!" là câu động viên rất phổ biến.