Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

입력하다

imnyeokada [임녀카다]

입력해요 · 입력했어요 · 입력할 거예요 · 입력하세요

nhập (dữ liệu), gõ vào

Ví dụ

비밀번호를 입력하세요.

Hãy nhập mật khẩu.

Thành phần từ

입 vào력 sức

Nghĩa đen là "đưa sức vào"; hãy nhớ là "cho vào", ngược với 출력 "xuất ra". Hán Việt: nhập lực (chữ "nhập" như trong "nhập dữ liệu").

Bạn nên biết

Phát âm là [임녀카다]: mũi hóa, cộng với ㄱ + ㅎ thành ㅋ.