입력해요 · 입력했어요 · 입력할 거예요 · 입력하세요
nhập (dữ liệu), gõ vào
Ví dụ
비밀번호를 입력하세요.
Hãy nhập mật khẩu.
Thành phần từ
입 vào+력 sức
Nghĩa đen là "đưa sức vào"; hãy nhớ là "cho vào", ngược với 출력 "xuất ra". Hán Việt: nhập lực (chữ "nhập" như trong "nhập dữ liệu").
Bạn nên biết
Phát âm là [임녀카다]: mũi hóa, cộng với ㄱ + ㅎ thành ㅋ.
Từ liên quan