늘어나요 · 늘어났어요 · 늘어날 거예요 · 늘어나는 (+noun)
tăng lên, nhiều lên, giãn ra
Ví dụ
요즘 자전거를 타는 사람이 많이 늘어났어요.
Dạo này số người đi xe đạp tăng lên nhiều.
Thành phần từ
늘다 (tăng) + 나다 (ra): tăng ra phía ngoài.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
늘어나요 · 늘어났어요 · 늘어날 거예요 · 늘어나는 (+noun)
tăng lên, nhiều lên, giãn ra
Ví dụ
요즘 자전거를 타는 사람이 많이 늘어났어요.
Dạo này số người đi xe đạp tăng lên nhiều.
Thành phần từ
늘다 (tăng) + 나다 (ra): tăng ra phía ngoài.
Từ liên quan