Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

늘어나다

neureonada [느러나다]

늘어나요 · 늘어났어요 · 늘어날 거예요 · 늘어나는 (+noun)

tăng lên, nhiều lên, giãn ra

Ví dụ

요즘 자전거를 타는 사람이 많이 늘어났어요.

Dạo này số người đi xe đạp tăng lên nhiều.

Thành phần từ

늘다 (tăng) + 나다 (ra): tăng ra phía ngoài.