운명이 · 운명을
định mệnh, số phận, vận mệnh
Ví dụ
우리 만남은 운명이라고 생각해요.
Tôi nghĩ cuộc gặp gỡ của chúng ta là định mệnh.
Thành phần từ
운 vận+명 mệnh
Nghĩa đen là “vận của đời người”. Hán Việt: vận mệnh — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
운명적인 만남 “cuộc gặp định mệnh” là câu kinh điển trong phim Hàn. 인연 (nhân duyên) nhấn mạnh mối duyên giữa người với người; 운명 là số phận nói chung.