Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

운명

unmyeong

운명이 · 운명을

định mệnh, số phận, vận mệnh

Ví dụ

우리 만남은 운명이라고 생각해요.

Tôi nghĩ cuộc gặp gỡ của chúng ta là định mệnh.

Thành phần từ

운 vận명 mệnh

Nghĩa đen là “vận của đời người”. Hán Việt: vận mệnh — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

운명적인 만남 “cuộc gặp định mệnh” là câu kinh điển trong phim Hàn. 인연 (nhân duyên) nhấn mạnh mối duyên giữa người với người; 운명 là số phận nói chung.