세대가 · 세대를
thế hệ
Ví dụ
세대마다 생각하는 방식이 조금씩 달라요.
Mỗi thế hệ có cách suy nghĩ hơi khác nhau.
Thành phần từ
세 đời+대 thời
Nghĩa đen là "đời và thời": những người của một thời kỳ. Hán Việt: thế đại (tiếng Việt nói "thế hệ").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
세대가 · 세대를
thế hệ
Ví dụ
세대마다 생각하는 방식이 조금씩 달라요.
Mỗi thế hệ có cách suy nghĩ hơi khác nhau.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đời và thời": những người của một thời kỳ. Hán Việt: thế đại (tiếng Việt nói "thế hệ").
Từ liên quan