Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

세대

sedae

세대가 · 세대를

thế hệ

Ví dụ

세대마다 생각하는 방식이 조금씩 달라요.

Mỗi thế hệ có cách suy nghĩ hơi khác nhau.

Thành phần từ

세 đời대 thời

Nghĩa đen là "đời và thời": những người của một thời kỳ. Hán Việt: thế đại (tiếng Việt nói "thế hệ").