Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

설레다

seolleda

설레요 · 설렜어요 · 설렐 거예요 · 설레는 (+noun)

háo hức, bồi hồi, xao xuyến

Ví dụ

내일 여행을 떠날 생각에 마음이 설레요.

Nghĩ đến chuyến đi ngày mai mà lòng mình háo hức.

Thành phần từ

Danh từ 설렘 là cảm giác bồi hồi, vừa vui vừa hồi hộp trước một điều tốt đẹp.

Bạn nên biết

Nói 설레요, không phải 설레여요; 설레이다 là dạng sai chuẩn hay gặp.