Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

불량품

bullyangpum

불량품이 · 불량품을

hàng lỗi, sản phẩm kém chất lượng

Ví dụ

새로 산 이어폰이 불량품이라서 교환했어요.

Tai nghe mới mua bị lỗi nên mình đã đi đổi.

Thành phần từ

불 không량 tốt품 hàng hóa

Hán Việt: bất lương phẩm — nghĩa đen là "hàng không tốt" (불량 ở đây là "kém chất lượng", không phải "bất lương" về đạo đức). -품 = hàng hóa: 신제품, 반품.