불량품이 · 불량품을
hàng lỗi, sản phẩm kém chất lượng
Ví dụ
새로 산 이어폰이 불량품이라서 교환했어요.
Tai nghe mới mua bị lỗi nên mình đã đi đổi.
Thành phần từ
불 không+량 tốt+품 hàng hóa
Hán Việt: bất lương phẩm — nghĩa đen là "hàng không tốt" (불량 ở đây là "kém chất lượng", không phải "bất lương" về đạo đức). -품 = hàng hóa: 신제품, 반품.
Từ liên quan