Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

초청

chocheong

초청이 · 초청을

lời mời (trang trọng), sự mời

Ví dụ

유명한 작가가 학교 행사에 초청을 받았어요.

Một nhà văn nổi tiếng đã được mời đến sự kiện của trường.

Thành phần từ

초 vẫy gọi청 mời

Hán Việt: chiêu thỉnh — nghĩa đen là "vẫy gọi và mời".

Bạn nên biết

초청 trang trọng, chính thức; mời bạn đến tiệc thì dùng 초대.