초청이 · 초청을
lời mời (trang trọng), sự mời
Ví dụ
유명한 작가가 학교 행사에 초청을 받았어요.
Một nhà văn nổi tiếng đã được mời đến sự kiện của trường.
Thành phần từ
초 vẫy gọi+청 mời
Hán Việt: chiêu thỉnh — nghĩa đen là "vẫy gọi và mời".
Bạn nên biết
초청 trang trọng, chính thức; mời bạn đến tiệc thì dùng 초대.
Từ liên quan