창조가 · 창조를
sự sáng tạo, tạo ra
Ví dụ
이 영화는 새로운 문화 창조에 큰 역할을 했어요.
Bộ phim này đã đóng vai trò lớn trong việc tạo ra một nền văn hóa mới.
Thành phần từ
창 khởi đầu+조 làm ra
Nghĩa đen là "khởi đầu và làm ra" thứ mới. Hán Việt: sáng tạo — giống hệt tiếng Việt.