예술이 · 예술을
nghệ thuật
Ví dụ
저는 대학교에서 예술을 공부하고 싶어요.
Mình muốn học nghệ thuật ở đại học.
Thành phần từ
예 nghệ+술 thuật
Nghĩa đen là "tài nghệ và kỹ thuật". Hán Việt: nghệ thuật — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
예술이 · 예술을
nghệ thuật
Ví dụ
저는 대학교에서 예술을 공부하고 싶어요.
Mình muốn học nghệ thuật ở đại học.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tài nghệ và kỹ thuật". Hán Việt: nghệ thuật — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan