안내문이 · 안내문을
thông báo, bảng hướng dẫn
Ví dụ
엘리베이터 앞에 점검 안내문이 붙어 있어요.
Trước thang máy có dán thông báo bảo trì.
Thành phần từ
안 án, kế hoạch+내 bên trong+문 văn
안내 "hướng dẫn" + -문 "văn bản". Hán Việt: án nội văn.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
안내문이 · 안내문을
thông báo, bảng hướng dẫn
Ví dụ
엘리베이터 앞에 점검 안내문이 붙어 있어요.
Trước thang máy có dán thông báo bảo trì.
Thành phần từ
안내 "hướng dẫn" + -문 "văn bản". Hán Việt: án nội văn.
Từ liên quan