개인정보가 · 개인정보를
thông tin cá nhân, dữ liệu cá nhân
Ví dụ
인터넷에 개인정보를 함부로 올리지 마세요.
Đừng tùy tiện đăng thông tin cá nhân lên mạng.
Thành phần từ
개 cá thể+인 người+정 tình+보 báo tin
개인 "cá nhân" + 정보 "thông tin". Hán Việt: cá nhân tình báo (정보 là "thông tin", không phải "tình báo").
Bạn nên biết
개인정보 유출 "rò rỉ thông tin cá nhân" là cụm từ hay gặp trên tin tức.
Từ liên quan