Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

개인정보

gaeinjeongbo

개인정보가 · 개인정보를

thông tin cá nhân, dữ liệu cá nhân

Ví dụ

인터넷에 개인정보를 함부로 올리지 마세요.

Đừng tùy tiện đăng thông tin cá nhân lên mạng.

Thành phần từ

개 cá thể인 người정 tình보 báo tin

개인 "cá nhân" + 정보 "thông tin". Hán Việt: cá nhân tình báo (정보 là "thông tin", không phải "tình báo").

Bạn nên biết

개인정보 유출 "rò rỉ thông tin cá nhân" là cụm từ hay gặp trên tin tức.