Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

대출

daechul

대출이 · 대출을

khoản vay, cho vay; mượn (sách)

Ví dụ

집을 사려고 은행에서 대출을 받았어요.

Mình đã vay ngân hàng để mua nhà.

Thành phần từ

대 cho vay출 ra

Nghĩa đen là "cho mượn ra". Hán Việt: thải xuất.

Bạn nên biết

Từ này cũng có nghĩa là mượn sách thư viện: 도서 대출.