Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

행동하다

haengdonghada

행동해요 · 행동했어요 · 행동할 거예요 · 행동하세요

hành động, cư xử

Ví dụ

생각만 하지 말고 이제 직접 행동하세요.

Đừng chỉ nghĩ nữa, bây giờ hãy tự mình hành động đi.

Thành phần từ

행 làm, đi동 động

Hán Việt: hành động — giống hệt tiếng Việt.