행동해요 · 행동했어요 · 행동할 거예요 · 행동하세요
hành động, cư xử
Ví dụ
생각만 하지 말고 이제 직접 행동하세요.
Đừng chỉ nghĩ nữa, bây giờ hãy tự mình hành động đi.
Thành phần từ
행 làm, đi+동 động
Hán Việt: hành động — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
행동해요 · 행동했어요 · 행동할 거예요 · 행동하세요
hành động, cư xử
Ví dụ
생각만 하지 말고 이제 직접 행동하세요.
Đừng chỉ nghĩ nữa, bây giờ hãy tự mình hành động đi.
Thành phần từ
Hán Việt: hành động — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan