Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

해변

haebyeon

해변이 · 해변을

bãi biển, bờ biển

Ví dụ

여름에 친구들과 해변에서 수영했어요.

Mùa hè mình đã bơi ở bãi biển cùng bạn bè.

Thành phần từ

해 biển변 bờ, mép

Hán Việt: hải biên — nghĩa đen là "mép biển".

Bạn nên biết

바닷가 là từ thuần Hàn thường ngày; 해변 nghe trang trọng hoặc mang tính miêu tả hơn một chút.