씩씩해요 · 씩씩했어요 · 씩씩한 (+noun)
mạnh mẽ, dũng cảm, hăng hái
Ví dụ
우리 아이는 병원에서도 울지 않고 씩씩했어요.
Con mình đến bệnh viện cũng không khóc, rất dũng cảm.
Bạn nên biết
Người lớn hay khen trẻ con: 씩씩하게 잘했어! "Con giỏi lắm, dũng cảm ghê!"
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
씩씩해요 · 씩씩했어요 · 씩씩한 (+noun)
mạnh mẽ, dũng cảm, hăng hái
Ví dụ
우리 아이는 병원에서도 울지 않고 씩씩했어요.
Con mình đến bệnh viện cũng không khóc, rất dũng cảm.
Bạn nên biết
Người lớn hay khen trẻ con: 씩씩하게 잘했어! "Con giỏi lắm, dũng cảm ghê!"
Từ liên quan