Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

이해

ihae

이해가 · 이해를

sự hiểu, sự thấu hiểu

Ví dụ

설명을 들어도 이해가 잘 안 돼요.

Nghe giải thích rồi mà mình vẫn chưa hiểu lắm.

Thành phần từ

이 lý lẽ해 hiểu

Nghĩa đen là "hiểu được lý lẽ". Hán Việt: lý giải — nhưng tiếng Hàn 이해 là "hiểu", không phải "giải thích".

Bạn nên biết

Trong nhiều tình huống, 이해가 안 돼요 ("mình chưa hiểu") tự nhiên hơn 이해 못 해요.