Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

합치다

hapchida

합쳐요 · 합쳤어요 · 합칠 거예요 · 합치세요

gộp, hợp lại, sáp nhập

Ví dụ

학생이 적어서 두 반을 합쳐서 수업했어요.

Học sinh ít nên hai lớp được gộp lại học chung.

Thành phần từ

합 hợp lại

Hán Việt: hợp + động từ thuần Hàn 치다.