시합이 · 시합을
trận đấu, cuộc thi đấu
Ví dụ
내일 축구 시합이 있어서 일찍 자야 해요.
Mai có trận bóng đá nên mình phải ngủ sớm.
Thành phần từ
시 thử+합 gặp, hợp
Nghĩa đen là "thử sức khi gặp nhau" — đọ sức với nhau. Hán Việt: thí hợp.
Bạn nên biết
시합 nghe đời thường hơn; tin tức thể thao thường dùng 경기.
Từ liên quan