Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

동작

dongjak

동작이 · 동작을

động tác, cử động

Ví dụ

이 동작은 어려워서 몇 번 더 연습해야 해요.

Động tác này khó nên tôi phải tập thêm vài lần nữa.

Thành phần từ

동 động작 làm

Nghĩa đen là “chuyển động và làm”. Hán Việt: động tác — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Trong lớp nhảy bạn sẽ nghe 동작을 크게 하세요 “làm động tác to lên”. 동작이 빠르다 / 느리다 = nhanh nhẹn / chậm chạp.