동작이 · 동작을
động tác, cử động
Ví dụ
이 동작은 어려워서 몇 번 더 연습해야 해요.
Động tác này khó nên tôi phải tập thêm vài lần nữa.
Thành phần từ
동 động+작 làm
Nghĩa đen là “chuyển động và làm”. Hán Việt: động tác — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Trong lớp nhảy bạn sẽ nghe 동작을 크게 하세요 “làm động tác to lên”. 동작이 빠르다 / 느리다 = nhanh nhẹn / chậm chạp.