Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

지연되다

jiyeondoeda

지연돼요 · 지연됐어요 · 지연될 거예요 · 지연된 (+noun)

bị chậm trễ, bị hoãn

Ví dụ

폭설 때문에 비행기 출발이 두 시간 지연됐습니다.

Do tuyết rơi dày, chuyến bay đã bị chậm hai tiếng.

Thành phần từ

지 chậm연 kéo dài

Hán Việt: trì diên — nghĩa đen là "chậm và kéo dài ra".