지연돼요 · 지연됐어요 · 지연될 거예요 · 지연된 (+noun)
bị chậm trễ, bị hoãn
Ví dụ
폭설 때문에 비행기 출발이 두 시간 지연됐습니다.
Do tuyết rơi dày, chuyến bay đã bị chậm hai tiếng.
Thành phần từ
지 chậm+연 kéo dài
Hán Việt: trì diên — nghĩa đen là "chậm và kéo dài ra".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
지연돼요 · 지연됐어요 · 지연될 거예요 · 지연된 (+noun)
bị chậm trễ, bị hoãn
Ví dụ
폭설 때문에 비행기 출발이 두 시간 지연됐습니다.
Do tuyết rơi dày, chuyến bay đã bị chậm hai tiếng.
Thành phần từ
Hán Việt: trì diên — nghĩa đen là "chậm và kéo dài ra".