Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

투표하다

tupyohada

투표해요 · 투표했어요 · 투표할 거예요 · 투표하세요

bỏ phiếu, bầu cử

Ví dụ

만 열여덟 살이 되면 선거에서 투표할 수 있어요.

Đủ mười tám tuổi là bạn có thể đi bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử.

Thành phần từ

투 ném, bỏ표 lá phiếu

Hán Việt: đầu phiếu — nghĩa đen là "bỏ lá phiếu".