반응해요 · 반응했어요 · 반응할 거예요 · 반응하세요
phản ứng, đáp lại
Ví dụ
아기가 엄마 목소리에 바로 반응했어요.
Em bé phản ứng ngay khi nghe giọng mẹ.
Thành phần từ
반 ngược lại+응 ứng, đáp
Nghĩa đen là "đáp ngược lại". Hán Việt: phản ứng — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
반응하다 là phản ứng tự nhiên; 대응하다 là chủ động xử lý vấn đề.
Từ liên quan