Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

반응하다

baneunghada [바능하다]

반응해요 · 반응했어요 · 반응할 거예요 · 반응하세요

phản ứng, đáp lại

Ví dụ

아기가 엄마 목소리에 바로 반응했어요.

Em bé phản ứng ngay khi nghe giọng mẹ.

Thành phần từ

반 ngược lại응 ứng, đáp

Nghĩa đen là "đáp ngược lại". Hán Việt: phản ứng — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

반응하다 là phản ứng tự nhiên; 대응하다 là chủ động xử lý vấn đề.