Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

영상 통화

yeongsang tonghwa

영상 통화가 · 영상 통화를 · verb: 영상 통화하다

cuộc gọi video

Ví dụ

주말마다 고향에 계신 부모님과 영상 통화를 해요.

Cuối tuần nào tôi cũng gọi video với bố mẹ ở quê.

Thành phần từ

영 chiếu, phản chiếu상 hình ảnh통 thông qua화 lời nói

영상 “hình ảnh, video” (nghĩa đen là “hình phản chiếu”; Hán Việt: ánh tượng) + 통화 “cuộc gọi điện thoại” (nghĩa đen là “lời nói đi qua”; Hán Việt: thông thoại).

Bạn nên biết

Gọi video: 영상 통화를 하다 hoặc 영상 통화를 걸다. 화상 통화 cùng nghĩa, là từ cũ hơn và trang trọng hơn một chút.