Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

반면

banmyeon

-(으)ㄴ/는 반면(에): 비싼 반면에 품질이 좋아요

mặt khác; trong khi đó, ngược lại

Ví dụ

이 집은 넓은 반면 교통이 불편해요.

Căn nhà này rộng nhưng mặt khác đi lại lại bất tiện.

Thành phần từ

반 ngược lại면 mặt

Nghĩa đen là "mặt đối lập". Hán Việt: phản diện — nhưng tiếng Hàn chỉ có nghĩa "mặt khác", không phải "vai phản diện".

Bạn nên biết

Gắn sau định ngữ để đối chiếu hai sự việc: -(으)ㄴ/는 반면(에).