-(으)ㄴ/는 반면(에): 비싼 반면에 품질이 좋아요
mặt khác; trong khi đó, ngược lại
Ví dụ
이 집은 넓은 반면 교통이 불편해요.
Căn nhà này rộng nhưng mặt khác đi lại lại bất tiện.
Thành phần từ
반 ngược lại+면 mặt
Nghĩa đen là "mặt đối lập". Hán Việt: phản diện — nhưng tiếng Hàn chỉ có nghĩa "mặt khác", không phải "vai phản diện".
Bạn nên biết
Gắn sau định ngữ để đối chiếu hai sự việc: -(으)ㄴ/는 반면(에).
Từ liên quan