상대가 · 상대를
người đối diện, đối phương; đối thủ
Ví dụ
대화할 때는 상대의 눈을 보고 말하세요.
Khi nói chuyện, hãy nhìn vào mắt người đối diện.
Thành phần từ
상 lẫn nhau+대 đối diện
Hán Việt: tương đối — nhưng là từ dễ nhầm: 상대 nghĩa là "người đối diện, đối phương"; nghĩa "tương đối" là 상대적.
Từ liên quan