Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

상대

sangdae

상대가 · 상대를

người đối diện, đối phương; đối thủ

Ví dụ

대화할 때는 상대의 눈을 보고 말하세요.

Khi nói chuyện, hãy nhìn vào mắt người đối diện.

Thành phần từ

상 lẫn nhau대 đối diện

Hán Việt: tương đối — nhưng là từ dễ nhầm: 상대 nghĩa là "người đối diện, đối phương"; nghĩa "tương đối" là 상대적.