Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3phó từ

깔깔

kkalkkal

깔깔 + 웃다 · 깔깔거리다

khanh khách, cười giòn (cười to)

Ví dụ

친구들이 재미있는 영상을 보며 깔깔 웃었어요.

Mấy đứa bạn vừa xem video hài vừa cười khanh khách.

Thành phần từ

의성어 (từ tượng thanh) chỉ tiếng cười cao và to, thường của trẻ con hay con gái. Cặp nguyên âm tối 껄껄 là tiếng cười trầm, sảng khoái (“ha hả”).

Bạn nên biết

Động từ: 깔깔거리다 hoặc 깔깔대다 “cười khanh khách”.