Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

위협

wihyeop

위협이 · 위협을

mối đe dọa, sự uy hiếp

Ví dụ

환경 오염은 건강에 큰 위협이 됩니다.

Ô nhiễm môi trường là mối đe dọa lớn đối với sức khỏe.

Thành phần từ

위 uy협 hăm dọa

Nghĩa đen là "ra uy và hăm dọa". Hán Việt: uy hiếp — giống tiếng Việt.