위협이 · 위협을
mối đe dọa, sự uy hiếp
Ví dụ
환경 오염은 건강에 큰 위협이 됩니다.
Ô nhiễm môi trường là mối đe dọa lớn đối với sức khỏe.
Thành phần từ
위 uy+협 hăm dọa
Nghĩa đen là "ra uy và hăm dọa". Hán Việt: uy hiếp — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
위협이 · 위협을
mối đe dọa, sự uy hiếp
Ví dụ
환경 오염은 건강에 큰 위협이 됩니다.
Ô nhiễm môi trường là mối đe dọa lớn đối với sức khỏe.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "ra uy và hăm dọa". Hán Việt: uy hiếp — giống tiếng Việt.
Từ liên quan