환불해요 · 환불했어요 · 환불할 거예요 · 환불하세요
hoàn tiền
Ví dụ
영수증이 있으면 일주일 안에 환불해 드려요.
Nếu có hóa đơn, chúng tôi sẽ hoàn tiền cho quý khách trong vòng một tuần.
Thành phần từ
환 trả lại+불 trả tiền
Hán Việt: hoàn phất — nghĩa đen là "trả lại tiền".
Bạn nên biết
Là khách hàng thì nói 환불받고 싶어요 "tôi muốn được hoàn tiền"; còn cửa hàng nói 환불해 드려요.
Từ liên quan