Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

환불하다

hwanbulhada

환불해요 · 환불했어요 · 환불할 거예요 · 환불하세요

hoàn tiền

Ví dụ

영수증이 있으면 일주일 안에 환불해 드려요.

Nếu có hóa đơn, chúng tôi sẽ hoàn tiền cho quý khách trong vòng một tuần.

Thành phần từ

환 trả lại불 trả tiền

Hán Việt: hoàn phất — nghĩa đen là "trả lại tiền".

Bạn nên biết

Là khách hàng thì nói 환불받고 싶어요 "tôi muốn được hoàn tiền"; còn cửa hàng nói 환불해 드려요.