습득해요 · 습득했어요 · 습득할 거예요 · 습득하세요
tiếp thu, lĩnh hội (kỹ năng, kiến thức)
Ví dụ
아이들은 어른보다 언어를 빨리 습득해요.
Trẻ em tiếp thu ngôn ngữ nhanh hơn người lớn.
Thành phần từ
습 luyện tập+득 được
Nghĩa đen là "luyện tập mà có được". Hán Việt: tập đắc (chữ "tập" như trong "học tập").
Bạn nên biết
Từ đồng âm 습득 còn có nghĩa "nhặt được đồ thất lạc", như 습득물 "đồ nhặt được".
Từ liên quan