Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

습득하다

seupdeukada [습뜨카다]

습득해요 · 습득했어요 · 습득할 거예요 · 습득하세요

tiếp thu, lĩnh hội (kỹ năng, kiến thức)

Ví dụ

아이들은 어른보다 언어를 빨리 습득해요.

Trẻ em tiếp thu ngôn ngữ nhanh hơn người lớn.

Thành phần từ

습 luyện tập득 được

Nghĩa đen là "luyện tập mà có được". Hán Việt: tập đắc (chữ "tập" như trong "học tập").

Bạn nên biết

Từ đồng âm 습득 còn có nghĩa "nhặt được đồ thất lạc", như 습득물 "đồ nhặt được".